Đầu cân điện tử IND131/DIN là terminal cân công nghiệp dạng DIN-rail với kích thước cực gọn, phù hợp các tủ điện và hệ thống OEM/ tích hợp. Thiết bị dùng màn hình OLED, A/D tốc độ cao và lọc số TraxDSP® để mang lại độ ổn định, phản hồi nhanh cho các ứng dụng cân quy trình như chiết rót (gain-in-weight), định lượng (loss-in-weight) và hiển thị mức. Thiết kế tối ưu cho tích hợp hệ thống: COM1 RS-232 chuẩn, tùy chọn COM2 RS-232/485, hỗ trợ lệnh ASCII (CTPZ) và SICS (level 0/1), xuất dữ liệu chế độ Continuous/Extended/Demand – giúp IND131/DIN giao tiếp dễ dàng với PLC/DCS, MES/ERP.
Ưu điểm nổi bật của đầu cân điện tử IND131/DIN
-
Tốc độ & độ ổn định: A/D nội 366 Hz, so sánh ngưỡng 50 Hz, cập nhật PLC 20 Hz; lọc số TraxDSP® hạn chế nhiễu, giữ hiển thị mượt.
-
Gọn nhẹ, lắp DIN-rail: vỏ nhựa DIN, kích thước 68 × 138 × 111 mm, thuận tiện bố trí trong tủ điều khiển.
-
Kết nối nhiều loadcell: 1 kênh cân loadcell analog; AC hỗ trợ tối đa 8 × 350 Ω, DC tối đa 4 × 350 Ω; nguồn kích 5 VDC.
-
Hiển thị rõ nét: OLED xanh, ký tự 5,6 mm, 10 lần cập nhật/giây; bàn phím 4 phím (Clear/Zero/Tare/Print).
-
Chuẩn pháp lý & an toàn: NTEP Class III/IIIL (CoC 09-051), OIML Class III 6000e, MID R51/R61, UL/cUL/CE.
-
Mở rộng I/O & PLC: tùy chọn COM2/DIO (4 ngõ ra rắn hoặc relay, 2 ngõ vào, Modbus RTU) và các giao thức PLC: 4–20 mA, EtherNet/IP, DeviceNet, PROFIBUS DP, Modbus TCP, Allen-Bradley RIO, ControlNet (24 VDC), CC-Link.
Thông số kỹ thuật đầu cân điện tử IND131/DIN
(Dữ liệu trích theo tài liệu kỹ thuật IND131/IND331 của METTLER TOLEDO).
| Thông số |
Chi tiết |
| Dạng/lắp đặt |
DIN rail-mount, vỏ nhựa, có giao diện vận hành |
| Kích thước (L×H×D) |
68 × 138 × 111 mm |
| Khối lượng vận chuyển |
1 kg |
| Bảo vệ môi trường |
IP20, Type 1 |
| Nhiệt độ/độ ẩm làm việc |
−10…40 °C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp (AC) |
85–264 VAC, 49–61 Hz, 27–73 mA |
| Nguồn cấp (DC) |
18–36 VDC, 84–170 mA (danh định 120 mA) |
| Loại cân |
Loadcell analog (2 hoặc 3 mV/V) |
| Số kênh cân |
1 |
| Số loadcell hỗ trợ |
AC: tới 8 × 350 Ω; DC: tới 4 × 350 Ω |
| Nguồn kích loadcell |
5 VDC |
| Hiển thị |
OLED xanh, cao ký tự 5,6 mm, 10 Hz |
| Độ phân giải hiển thị |
tối đa 100 000 division |
| Tốc độ xử lý |
A/D nội 366 Hz; Target compare 50 Hz; PLC 20 Hz |
| Lọc số |
TraxDSP® |
| Bàn phím |
4 phím: Clear, Zero, Tare, Print |
| Giao tiếp chuẩn |
COM1 RS-232 (300–115 200 baud) |
| Tùy chọn cổng |
COM2 RS-232/485 (300–115 200 baud) |
| Giao thức |
ASCII CTPZ, SICS level 0/1; xuất Continuous/Extended/Demand |
| Phê duyệt đo lường |
NTEP Class III/IIIL – CoC 09-051; Canada AM-5744 Class III/IIIHD; OIML Class III 6000e (R76/2006-NL1-09.26); MID OIML R51 T10262 / R61 T10261 |
| An toàn |
UL, cUL, CE |
Ứng dụng thực tế
-
Chiết rót – gain-in-weight: kiểm soát tốc độ 2 ngưỡng, ngưỡng giới hạn 3 comparator ngay trên thiết bị.
-
Định lượng – loss-in-weight và đo mức bồn/phễu với phản hồi nhanh, dữ liệu ổn định cho PLC/DCS.
-
OEM & tích hợp hệ thống: dạng DIN-rail nhỏ gọn, nhiều tùy chọn PLC/I/O giúp giảm chi phí lắp đặt, đi dây và lập trình.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.