Beta Solution – Đại lý chính thức Mettler Toledo | Global Leader in Precision Instruments
Danh mục sản phẩm
Icon Cân pha sơn Hover Cân pha sơn
Cân pha sơn

Danh mục sản phẩm

Thương hiệu

Giỏ hàng của bạn đang trống!

Cảm biến lực SLC611-15t

Cảm biến lực SLC611-15t của  Mettler Toledol là thiết bị đo tải trọng hiệu suất cao, thuộc dòng cảm biến SLC611 nổi tiếng về độ bền, độ chính xác và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt. Với tải trọng định mức 15 tấn, cảm biến được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống cân bồn, cân silo, cân bệ công nghiệpứng dụng tự động hóa sản xuất. Sản phẩm đạt chứng nhận OIML C3, NTEP III M, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ IP68/IP69K, đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.

Liên hệ ngay Beta Solution – nhà phân phối chính hãng Mettler Toledo tại Việt Nam, để được tư vấn chi tiết, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho Cảm biến lực SLC611-15t

Thương hiệu: Mettler Toledo
Còn hàng

Cảm biến lực SLC611-15t được chế tạo từ thép không gỉ 17-4PH, hàn kín bằng công nghệ laser welding, giúp chống nước, chống bụi và chống ăn mòn hóa chất. Với đầu ra tín hiệu 2.0 mV/V, cảm biến dễ dàng kết nối với các bộ chỉ thị, thiết bị điều khiển PLC hoặc hệ thống thu thập dữ liệu trong dây chuyền sản xuất.

  • Sản phẩm hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +65°C, đảm bảo hiệu suất cân ổn định và chính xác ngay cả khi làm việc ở môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, thực phẩm, xi măng hoặc luyện kim.
  • Cảm biến đạt cấp OIML C3, sai số kết hợp chỉ ≤ 0,018% R.C., đảm bảo dữ liệu cân ổn định, đáng tin cậy trong các ứng dụng tải lớn hoặc phân bố không đều.
  • Thân cảm biến được làm từ thép không gỉ 17-4PH, có độ cứng cao, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn hóa chất mạnh, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng.
  • Cảm biến có khả năng chống ngập hoàn toàn trong nước (IP68) và chịu rửa áp lực cao (IP69K), thích hợp cho ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm – nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Cảm biến chịu được 200% tải trọng danh định (Safe load) và 300% tải trọng phá hủy, mang lại độ an toàn tuyệt đối khi lắp đặt và vận hành. Ngoài ra, nó có thể kết hợp linh hoạt với module cân SWB605, SWB215 hoặc phụ kiện chống rung, giúp hệ thống hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.
Thông số kỹ thuật Giá trị
Tải trọng định mức 15 tấn (33.1 klb)
Đầu ra danh định 2.0 mV/V ± 0.1%
Sai số kết hợp (Combined Error) ≤ 0.018% R.C.
Độ lặp lại (Repeatability) ≤ 0.01% A.L.
Độ trôi (30 phút) ≤ 0.017% A.L.
Ảnh hưởng nhiệt độ đầu ra ≤ 0.001% A.L./°C
Ảnh hưởng nhiệt độ không tải ≤ 0.002% R.C./°C
Điện áp kích thích 5 – 15 V AC/DC (tối đa 20 V)
Điện trở đầu vào / đầu ra 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω
Điện trở cách điện > 5000 MΩ @ 50 VDC
Tải trọng an toàn / phá hủy 200% / 300% R.C.
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +65°C
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ 17-4PH
Cấp bảo vệ IP68 / IP69K
Chiều dài cáp tín hiệu 12 m hoặc 20 m (PU hoặc FEP)
Phê duyệt chứng nhận OIML C3, NTEP III M, ATEX, FM, IECEx
Hướng tải trọng Nén (Compression)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cảm biến lực SLC611-15t”

Thông tin chi tiết

Cảm biến lực SLC611-15t được chế tạo từ thép không gỉ 17-4PH, hàn kín bằng công nghệ laser welding, giúp chống nước, chống bụi và chống ăn mòn hóa chất. Với đầu ra tín hiệu 2.0 mV/V, cảm biến dễ dàng kết nối với các bộ chỉ thị, thiết bị điều khiển PLC hoặc hệ thống thu thập dữ liệu trong dây chuyền sản xuất.

Sản phẩm hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +65°C, đảm bảo hiệu suất cân ổn định và chính xác ngay cả khi làm việc ở môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, thực phẩm, xi măng hoặc luyện kim.

Thông số cảm biến lực SLC611-15t
Thông số cảm biến lực SLC611-15t

Ưu điểm nổi bật của cảm biến lực SLC611-15t

Hiệu suất cân vượt trội – Độ chính xác cao

Cảm biến đạt cấp OIML C3, sai số kết hợp chỉ ≤ 0,018% R.C., đảm bảo dữ liệu cân ổn định, đáng tin cậy trong các ứng dụng tải lớn hoặc phân bố không đều.

Vật liệu thép không gỉ cao cấp – Chống ăn mòn tuyệt đối

Thân cảm biến được làm từ thép không gỉ 17-4PH, có độ cứng cao, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn hóa chất mạnh, đảm bảo tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường công nghiệp nặng.

Thiết kế chống nước – Đạt chuẩn IP68/IP69K

Cảm biến có khả năng chống ngập hoàn toàn trong nước (IP68) và chịu rửa áp lực cao (IP69K), thích hợp cho ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm – nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

An toàn và linh hoạt trong lắp đặt

Cảm biến chịu được 200% tải trọng danh định (Safe load) và 300% tải trọng phá hủy, mang lại độ an toàn tuyệt đối khi lắp đặt và vận hành. Ngoài ra, nó có thể kết hợp linh hoạt với module cân SWB605, SWB215 hoặc phụ kiện chống rung, giúp hệ thống hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.

Thông số kỹ thuật cảm biến lực SLC611-15t

Thông số kỹ thuật Giá trị
Tải trọng định mức 15 tấn (33.1 klb)
Đầu ra danh định 2.0 mV/V ± 0.1%
Sai số kết hợp (Combined Error) ≤ 0.018% R.C.
Độ lặp lại (Repeatability) ≤ 0.01% A.L.
Độ trôi (30 phút) ≤ 0.017% A.L.
Ảnh hưởng nhiệt độ đầu ra ≤ 0.001% A.L./°C
Ảnh hưởng nhiệt độ không tải ≤ 0.002% R.C./°C
Điện áp kích thích 5 – 15 V AC/DC (tối đa 20 V)
Điện trở đầu vào / đầu ra 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω
Điện trở cách điện > 5000 MΩ @ 50 VDC
Tải trọng an toàn / phá hủy 200% / 300% R.C.
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +65°C
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ 17-4PH
Cấp bảo vệ IP68 / IP69K
Chiều dài cáp tín hiệu 12 m hoặc 20 m (PU hoặc FEP)
Phê duyệt chứng nhận OIML C3, NTEP III M, ATEX, FM, IECEx
Hướng tải trọng Nén (Compression)

Ứng dụng của cảm biến lực SLC611-15t

  • Cân bồn trộn nguyên liệu trong nhà máy sản xuất hóa chất và thực phẩm.

  • Cân silo lưu trữ vật liệu khối lượng lớn (bột, hạt, xi măng).

  • Cân sàn hoặc cân bệ trong dây chuyền đóng gói.

  • Ứng dụng trong hệ thống giám sát tải trọng tự động hóa.

  • Dùng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Ứng dụng Cảm biến lực SLC611-15t
Ứng dụng Cảm biến lực SLC611-15t

Bảng thông số kỹ thuật các model cảm biến lực SLC611

Thông số SLC611 — 7.5 t (16.5 klb) SLC611 — 15 t (33 klb) SLC611 — 22.5 t (49.6 klb)
Rated capacity (R.C.) 7.5 t 15 t 22.5 t
Rated output (mV/V @ R.C.) 2 ± 0.1 % 2 ± 0.1 % 2 ± 0.1 %
Zero load output ≤ 1 % R.C. ≤ 1 % R.C. ≤ 1 % R.C.
Combined error (non-linearity + hysteresis) ≤ 0.018 % R.C. ≤ 0.018 % R.C. ≤ 0.018 % R.C.
Repeatability error ≤ 0.01 % A.L. ≤ 0.01 % A.L. ≤ 0.01 % A.L.
Creep (30 min) ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L.
Min. dead-load output return (30 min) ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L.
Temp. effect on min. dead load output ≤ 0.0018 % R.C./°C (0.0010 °F) ≤ 0.0018 % R.C./°C ≤ 0.0018 % R.C./°C
Sensitivity temp. effect ≤ 0.001 % A.L./°C (0.0006 °F) ≤ 0.001 % A.L./°C ≤ 0.001 % A.L./°C
Temperature range (compensated) −10 … +40 °C −10 … +40 °C −10 … +40 °C
Operating temperature −40 … +65 °C −40 … +65 °C −40 … +65 °C
Safe storage −40 … +80 °C −40 … +80 °C −40 … +80 °C
OIML / European approval OIML Cert. No. R60/2000-CN1-14.10 — Class C3 — nmax 3000. (same) (same)
NTEP approval Number 15-011 — Class III M — nmax 5000; Vmin (kg): 0.96 Vmin (kg): 1.92 Vmin (kg): 2.88.
ATEX / IECEx / FM (tóm tắt) ATEX: DEKRA 15ATEX0015X; FM & IECEx approvals (chi tiết trong chứng chỉ). (same) (same)
Excitation (recommended / max) 5 … 15 V AC/DC (Max 20 V) 5 … 15 V AC/DC (Max 20 V) 5 … 15 V AC/DC (Max 20 V)
Terminal resistance (Excitation / Output) 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω
Insulation resistance (@50 VDC) > 5000 MΩ > 5000 MΩ > 5000 MΩ
Breakdown voltage > 500 V AC > 500 V AC > 500 V AC
Vật liệu Spring element: stainless steel – Enclosure: 304 SS – Cable: PU / FEP. (same) (same)
Protection / IP / NEMA Welded; IP68 / IP69K; NEMA 6/6P (same) (same)
Load limit (Safe / Ultimate) 200 % R.C. / 300 % R.C. 200 % / 300 % 200 % / 300 %
Safe dynamic load 70 % R.C. 70 % R.C. 70 % R.C.
Fatigue life @ R.C. ≥ 1,000,000 cycles ≥ 1,000,000 cycles ≥ 1,000,000 cycles
Direction of loading Compression Compression Compression
Restoring force (% A.L./mm) * Catalog ghi giá trị: 2.43.4 (chi tiết theo model/kiểu lắp — xem chú thích). (xem chú thích) (xem chú thích)
Max horizontal travel (± mm (in)) 8 (0.31) 7 (0.27) 5 (0.20)
Deflection @ R.C., nominal (mm (in)) 0.20 (0.008) 0.37 (0.015) 0.49 (0.019)
Weight, nominal 1.0 kg (2.2 lb) 1.0 kg (2.2 lb) 1.0 kg (2.2 lb)
Cable length (tiêu chuẩn) 12 m hoặc 20 m (39.4 / 65.6 ft) 12 m hoặc 20 m 12 m hoặc 20 m
Cable diameter 5.2 mm (0.20 in) 5.2 mm 5.2 mm
Drawing No. (Dimensions / To-Scale) Dimensions: 30220610 — To-Scale: 30220594.

Cảm biến lực SLC611-15t là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp tải trung bình đến lớn, nơi cần độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định lâu dài. Với thiết kế thép không gỉ, chứng nhận quốc tế OIML C3, ATEX, FM, IECExcấp bảo vệ IP69K, sản phẩm mang lại hiệu năng tin cậy cho mọi hệ thống cân hiện đại.

Beta SolutionNhà phân phối chính hãng Mettler Toledo tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm SLC611-15t  chính hãng 100%, CO/CQ đầy đủ, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho mọi ứng dụng cân điện tử công nghiệp.

Sản phẩm
Gọi điện
Zalo
Mục lục nội dung

    BẠN CẦN HỖ TRỢ? LIÊN HỆ TƯ VẤN Điền vào biểu mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.