Beta Solution – Đại lý chính thức Mettler Toledo | Global Leader in Precision Instruments
Danh mục sản phẩm
Icon Cân pha sơn Hover Cân pha sơn
Cân pha sơn

Danh mục sản phẩm

Thương hiệu

Catalog Cảm biến pH InPro4260/425/PT1000

Cảm biến pH InPro4260/425/PT1000

1 × 0

Cảm biến pH InPro3100/425/Pt1000

Cảm biến pH InPro3100/425/Pt1000

2 × 0

Cân bàn điện tử ICS689-QA

Cân bàn điện tử ICS689-QA

1 × 0

+ 4 sản phẩm khác

Tổng cộng: 0

Cảm biến lực SLC611-22.5t

Cảm biến lực SLC611-22.5t của Mettler Toledol là thiết bị đo tải trọng cao cấp được thiết kế cho các hệ thống cân bồn, cân silo, cân xe tải và cân công nghiệp nặng. Với tải trọng định mức 22.5 tấn, cảm biến cung cấp độ chính xác cao, khả năng chống chịu môi trường tuyệt vời và độ bền cơ học vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn OIML C3 và chứng nhận NTEP III M. Sản phẩm được sản xuất bằng thép không gỉ 17-4PH, hàn kín hoàn toàn bằng laser welding và đạt cấp bảo vệ IP68/IP69K, phù hợp cho cả môi trường ẩm ướt, bụi bẩn hoặc có hóa chất ăn mòn.

Liên hệ ngay Beta Solution – nhà phân phối chính hãng Mettler Toledo tại Việt Nam, để được tư vấn chi tiết, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho Cảm biến lực SLC611-22.5t.

Thương hiệu: Mettler Toledo
Còn hàng

Cảm biến lực SLC611-22.5t là một trong những model mạnh mẽ của dòng SLC611, được Mettler Toledo thiết kế để tối ưu hiệu suất cân trong các ứng dụng công nghiệp tải lớn. Nhờ độ tuyến tính cực thấp (≤0.018% R.C.), cảm biến mang lại kết quả cân chính xác và ổn định lâu dài, ngay cả trong điều kiện rung động hoặc tải trọng thay đổi liên tục. Với tín hiệu đầu ra 2.0 mV/V và khả năng tương thích cao với các thiết bị chỉ thị và bộ điều khiển PLC, SLC611-22.5t là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần độ tin cậy và tuổi thọ hoạt động cao.

  • Cảm biến đạt cấp chính xác OIML C3, đảm bảo độ sai lệch cực thấp, giúp dữ liệu cân chính xác trong các quy trình đóng gói, trộn, và kiểm soát vật liệu khối lượng lớn.
  • Thép không gỉ 17-4PH có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu tải nặng, giúp cảm biến hoạt động ổn định trong nhà máy thực phẩm, hóa chất, luyện kim, xi măng hoặc khai khoáng.
  • Cảm biến được hàn kín bằng laser, ngăn hoàn toàn bụi và nước xâm nhập, đồng thời chịu được rửa áp lực cao và ngâm nước sâu, lý tưởng cho ngành thực phẩm và dược phẩm có yêu cầu vệ sinh cao.
  • SLC611-22.5t có khả năng chịu tải vượt mức lên đến 200% tải danh định (Safe Load) và tải phá hủy 300%, giúp đảm bảo an toàn trong mọi tình huống lắp đặt và vận hành.
  • Cảm biến có đầu ra 2.0 mV/V ±0.1%, tương thích với các thiết bị đo lường tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ lắp đặt linh hoạt và dễ bảo trì
Thông số kỹ thuật Giá trị
Tải trọng định mức (R.C.) 22.5 tấn (≈49,600 lb)
Cấp chính xác OIML C3, NTEP III M
Đầu ra danh định 2.0 mV/V ± 0.1%
Sai số kết hợp (Combined Error) ≤ 0.018% R.C.
Độ lặp lại (Repeatability) ≤ 0.01% A.L.
Ảnh hưởng nhiệt độ đầu ra ≤ 0.001% A.L./°C
Ảnh hưởng nhiệt độ không tải ≤ 0.002% R.C./°C
Điện áp kích thích 5 – 15 V AC/DC (tối đa 20 V)
Điện trở đầu vào / đầu ra 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω
Điện trở cách điện > 5000 MΩ @ 50 VDC
Tải trọng an toàn / phá hủy 200% / 300% R.C.
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +65°C
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ 17-4PH
Cấp bảo vệ IP68 / IP69K
Chiều dài cáp tiêu chuẩn 12 m hoặc 20 m (PU hoặc FEP)
Phê duyệt chứng nhận OIML C3, NTEP, ATEX, FM, IECEx
Hướng tải trọng Nén (Compression)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cảm biến lực SLC611-22.5t”

Thông tin chi tiết

Cảm biến lực SLC611-22.5t là một trong những model mạnh mẽ của dòng SLC611, được Mettler Toledo thiết kế để tối ưu hiệu suất cân trong các ứng dụng công nghiệp tải lớn. Nhờ độ tuyến tính cực thấp (≤0.018% R.C.), cảm biến mang lại kết quả cân chính xác và ổn định lâu dài, ngay cả trong điều kiện rung động hoặc tải trọng thay đổi liên tục. Với tín hiệu đầu ra 2.0 mV/V và khả năng tương thích cao với các thiết bị chỉ thị và bộ điều khiển PLC, SLC611-22.5t là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần độ tin cậy và tuổi thọ hoạt động cao.

Thông số cảm biến lực SLC611-22.5t
Thông số cảm biến lực SLC611-22.5t

Ưu điểm nổi bật của cảm biến lực SLC611-22.5t

Hiệu suất cao – Độ chính xác vượt trội

Cảm biến đạt cấp chính xác OIML C3, đảm bảo độ sai lệch cực thấp, giúp dữ liệu cân chính xác trong các quy trình đóng gói, trộn, và kiểm soát vật liệu khối lượng lớn.

Thiết kế thép không gỉ 17-4PH – Bền bỉ trong mọi môi trường

Thép không gỉ 17-4PH có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu tải nặng, giúp cảm biến hoạt động ổn định trong nhà máy thực phẩm, hóa chất, luyện kim, xi măng hoặc khai khoáng.

Bảo vệ toàn diện – Chuẩn IP68/IP69K

Cảm biến được hàn kín bằng laser, ngăn hoàn toàn bụi và nước xâm nhập, đồng thời chịu được rửa áp lực cao và ngâm nước sâu, lý tưởng cho ngành thực phẩm và dược phẩm có yêu cầu vệ sinh cao.

Chịu tải cao – An toàn tuyệt đối

SLC611-22.5t có khả năng chịu tải vượt mức lên đến 200% tải danh định (Safe Load) và tải phá hủy 300%, giúp đảm bảo an toàn trong mọi tình huống lắp đặt và vận hành.

Tín hiệu ổn định – Dễ dàng tích hợp hệ thống

Cảm biến có đầu ra 2.0 mV/V ±0.1%, tương thích với các thiết bị đo lường tiêu chuẩn quốc tế, hỗ trợ lắp đặt linh hoạt và dễ bảo trì.

Thông số kỹ thuật cảm biến lực SLC611-22.5t

Thông số kỹ thuật Giá trị
Tải trọng định mức (R.C.) 22.5 tấn (≈49,600 lb)
Cấp chính xác OIML C3, NTEP III M
Đầu ra danh định 2.0 mV/V ± 0.1%
Sai số kết hợp (Combined Error) ≤ 0.018% R.C.
Độ lặp lại (Repeatability) ≤ 0.01% A.L.
Ảnh hưởng nhiệt độ đầu ra ≤ 0.001% A.L./°C
Ảnh hưởng nhiệt độ không tải ≤ 0.002% R.C./°C
Điện áp kích thích 5 – 15 V AC/DC (tối đa 20 V)
Điện trở đầu vào / đầu ra 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω
Điện trở cách điện > 5000 MΩ @ 50 VDC
Tải trọng an toàn / phá hủy 200% / 300% R.C.
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +65°C
Vật liệu chế tạo Thép không gỉ 17-4PH
Cấp bảo vệ IP68 / IP69K
Chiều dài cáp tiêu chuẩn 12 m hoặc 20 m (PU hoặc FEP)
Phê duyệt chứng nhận OIML C3, NTEP, ATEX, FM, IECEx
Hướng tải trọng Nén (Compression)

Ứng dụng của cảm biến lực SLC611-22.5t

  • Cân silo, cân bồn, cân phễu trộn trong dây chuyền công nghiệp.

  • Cân sàn công nghiệp tải lớn trong kho và nhà máy chế biến.

  • Hệ thống cân định lượng và kiểm soát vật liệu rời.

  • Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt như khai thác khoáng sản, luyện kim, và xi măng.

  • Giải pháp giám sát tải trọng trong dây chuyền tự động hóa công nghiệp.

Ứng dụng Cảm biến lực SLC611-22.5t
Ứng dụng Cảm biến lực SLC611-22.5t

Bảng thông số kỹ thuật các model cảm biến lực SLC611

Thông số SLC611 — 7.5 t (16.5 klb) SLC611 — 15 t (33 klb) SLC611 — 22.5 t (49.6 klb)
Rated capacity (R.C.) 7.5 t 15 t 22.5 t
Rated output (mV/V @ R.C.) 2 ± 0.1 % 2 ± 0.1 % 2 ± 0.1 %
Zero load output ≤ 1 % R.C. ≤ 1 % R.C. ≤ 1 % R.C.
Combined error (non-linearity + hysteresis) ≤ 0.018 % R.C. ≤ 0.018 % R.C. ≤ 0.018 % R.C.
Repeatability error ≤ 0.01 % A.L. ≤ 0.01 % A.L. ≤ 0.01 % A.L.
Creep (30 min) ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L.
Min. dead-load output return (30 min) ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L. ≤ 0.017 % A.L.
Temp. effect on min. dead load output ≤ 0.0018 % R.C./°C (0.0010 °F) ≤ 0.0018 % R.C./°C ≤ 0.0018 % R.C./°C
Sensitivity temp. effect ≤ 0.001 % A.L./°C (0.0006 °F) ≤ 0.001 % A.L./°C ≤ 0.001 % A.L./°C
Temperature range (compensated) −10 … +40 °C −10 … +40 °C −10 … +40 °C
Operating temperature −40 … +65 °C −40 … +65 °C −40 … +65 °C
Safe storage −40 … +80 °C −40 … +80 °C −40 … +80 °C
OIML / European approval OIML Cert. No. R60/2000-CN1-14.10 — Class C3 — nmax 3000. (same) (same)
NTEP approval Number 15-011 — Class III M — nmax 5000; Vmin (kg): 0.96 Vmin (kg): 1.92 Vmin (kg): 2.88.
ATEX / IECEx / FM (tóm tắt) ATEX: DEKRA 15ATEX0015X; FM & IECEx approvals (chi tiết trong chứng chỉ). (same) (same)
Excitation (recommended / max) 5 … 15 V AC/DC (Max 20 V) 5 … 15 V AC/DC (Max 20 V) 5 … 15 V AC/DC (Max 20 V)
Terminal resistance (Excitation / Output) 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω 1150 ± 50 Ω / 1000 ± 2 Ω
Insulation resistance (@50 VDC) > 5000 MΩ > 5000 MΩ > 5000 MΩ
Breakdown voltage > 500 V AC > 500 V AC > 500 V AC
Vật liệu Spring element: stainless steel – Enclosure: 304 SS – Cable: PU / FEP. (same) (same)
Protection / IP / NEMA Welded; IP68 / IP69K; NEMA 6/6P (same) (same)
Load limit (Safe / Ultimate) 200 % R.C. / 300 % R.C. 200 % / 300 % 200 % / 300 %
Safe dynamic load 70 % R.C. 70 % R.C. 70 % R.C.
Fatigue life @ R.C. ≥ 1,000,000 cycles ≥ 1,000,000 cycles ≥ 1,000,000 cycles
Direction of loading Compression Compression Compression
Restoring force (% A.L./mm) * Catalog ghi giá trị: 2.43.4 (chi tiết theo model/kiểu lắp — xem chú thích). (xem chú thích) (xem chú thích)
Max horizontal travel (± mm (in)) 8 (0.31) 7 (0.27) 5 (0.20)
Deflection @ R.C., nominal (mm (in)) 0.20 (0.008) 0.37 (0.015) 0.49 (0.019)
Weight, nominal 1.0 kg (2.2 lb) 1.0 kg (2.2 lb) 1.0 kg (2.2 lb)
Cable length (tiêu chuẩn) 12 m hoặc 20 m (39.4 / 65.6 ft) 12 m hoặc 20 m 12 m hoặc 20 m
Cable diameter 5.2 mm (0.20 in) 5.2 mm 5.2 mm
Drawing No. (Dimensions / To-Scale) Dimensions: 30220610 — To-Scale: 30220594.

Cảm biến lực SLC611-22.5tgiải pháp tối ưu cho các ứng dụng cân công nghiệp nặng đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng chịu tải vượt trội và độ bền lâu dài. Với thiết kế thép không gỉ 17-4PH, chuẩn bảo vệ IP69K, và chứng nhận quốc tế OIML C3 – ATEX – FM, sản phẩm đảm bảo hiệu suất hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện môi trường.

Beta SolutionNhà phân phối chính hãng Mettler Toledo tại Việt Nam, cam kết cung cấp sản phẩm SLC611-22.5t chính hãng 100%, CO/CQ đầy đủ, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho mọi ứng dụng cân điện tử công nghiệp.

Sản phẩm
Gọi điện
Zalo
Mục lục nội dung

    BẠN CẦN HỖ TRỢ? LIÊN HỆ TƯ VẤN Điền vào biểu mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.