Đầu cân điện tử IND331/Harsh của METTLER TOLEDO được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với vỏ thép không gỉ chuẩn IP66/IP67, sản phẩm đảm bảo chống bụi, chống nước, phù hợp cho ngành thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và các ứng dụng ngoài trời.
Thiết bị được trang bị A/D tốc độ cao 366 Hz, lọc số TraxDSP®, màn hình OLED xanh và bàn phím cơ bản 4 phím, giúp vận hành đơn giản mà vẫn đảm bảo hiệu suất cân nhanh và ổn định. IND331/Harsh hỗ trợ nhiều giao tiếp, từ RS232 tiêu chuẩn đến EtherNet/IP, DeviceNet, PROFIBUS DP, Modbus TCP và các giao thức PLC khác, dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
Ưu điểm nổi bật của đầu cân điện tử IND331/Harsh
-
Chống chịu cao: vỏ thép không gỉ, chỉ số bảo vệ IP66/IP67, Type 4/4X/12, bền bỉ với nước, bụi, hóa chất.
-
Độ chính xác & tốc độ: A/D nội 366 Hz, so sánh ngưỡng 50 Hz, cập nhật PLC 20 Hz, lọc số TraxDSP® hạn chế nhiễu.
-
Kết nối nhiều loadcell: hỗ trợ tối đa 8 × 350 Ω (AC) hoặc 4 × 350 Ω (DC).
-
Hiển thị trực quan: màn hình OLED xanh, ký tự 5,6 mm, tốc độ cập nhật 10 Hz.
-
Giao tiếp linh hoạt: chuẩn COM1 RS232, tùy chọn COM2 RS232/485, ASCII (CTPZ), SICS, xuất Continuous/Extended/Demand.
-
Tích hợp hệ thống mạnh mẽ: hỗ trợ PLC và I/O như 4–20 mA, EtherNet/IP, DeviceNet, PROFIBUS DP, Modbus TCP, ControlNet, Allen-Bradley RIO, CC-Link.
-
Chứng nhận quốc tế: NTEP, OIML, MID, an toàn UL, cUL, CE.
Thông số kỹ thuật đầu cân điện tử IND331/Harsh
| Thông số |
Chi tiết |
| Dạng/lắp đặt |
Harsh – vỏ thép không gỉ, gắn ngoài |
| Kích thước (L×H×D) |
254 × 132 × 400 mm |
| Khối lượng |
~6,3 kg |
| Bảo vệ môi trường |
IP66/IP67, Type 4/4X/12 |
| Nhiệt độ/độ ẩm làm việc |
−10…40 °C, 10–90% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp (AC) |
85–264 VAC, 49–61 Hz, 27–73 mA |
| Nguồn cấp (DC) |
18–36 VDC, 84–170 mA (danh định 120 mA) |
| Loại cân |
Loadcell analog (2 hoặc 3 mV/V) |
| Số kênh cân |
1 |
| Loadcell hỗ trợ |
AC: tối đa 8 × 350 Ω; DC: tối đa 4 × 350 Ω |
| Nguồn kích loadcell |
5 VDC |
| Hiển thị |
OLED xanh, ký tự 5,6 mm, 10 Hz |
| Độ phân giải hiển thị |
Tối đa 100.000 division |
| Tốc độ xử lý |
A/D 366 Hz; Target Compare 50 Hz; PLC 20 Hz |
| Lọc số |
TraxDSP® |
| Bàn phím |
4 phím (Clear, Zero, Tare, Print) |
| Giao tiếp chuẩn |
COM1 RS232 (300–115200 baud) |
| Tùy chọn cổng |
COM2 RS232/485 |
| Giao thức |
ASCII (CTPZ), SICS level 0/1; Continuous/Extended/Demand |
| Phê duyệt đo lường |
NTEP Class III/IIIL (CoC 09-051); OIML Class III 6000e; MID R51/R61 |
| An toàn |
UL, cUL, CE |
Ứng dụng thực tế
-
Ngành thực phẩm & đồ uống: vận hành trong môi trường rửa trôi, độ ẩm cao.
-
Ngành hóa chất & dược phẩm: đảm bảo cân đo chính xác, dữ liệu ổn định.
-
Cân bồn, silo, phễu, thùng: hiển thị mức, cân động với phản hồi nhanh.
-
OEM & tích hợp hệ thống: giải pháp bền bỉ cho dây chuyền sản xuất khắc nghiệt.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.